TCM ĐỒNG HÀNH LỚP 3 · DÒNG SGK ĐỒNG HÀNH · LỨA 7-10 · DEMO UNIT 1

Bộ học liệu in — Unit 1 Hello

Bộ đầy đủ cho lứa tiểu học: Sách học viên · Sách bài tập · Sách giáo viên · thẻ từ vựng · thẻ hội thoại. Toàn bộ tranh và tiếng lấy đúng từ kho đang dạy trên lớp tương tác — bản in và app dùng CÙNG một bức tranh, để bạn nhỏ nhìn thẻ là nhận ra ngay bài đã học. Mỗi sản phẩm đều có mã nghe riêng, quét là nghe đúng câu đó.

Thẻ từ vựng

Thẻ từ vựng — 2 mặt

Mặt trước: tranh + từ + phiên âm + mã nghe. Mặt sau: nghĩa tiếng Việt, câu ví dụ và cách chơi cho phụ huynh. 22 thẻ cho Unit 1. Khổ ngang 11,5 × 9 cm (đúng tỉ lệ tranh kho 1408×768, không cắt xén).

hello
hello/heˈləʊ/
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L1.vocabulary.01.hello
hi
hi/haɪ/
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L1.vocabulary.02.hi
bye
bye/baɪ/
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L1.vocabulary.03.bye
goodbye
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L1.vocabulary.04.goodbye
bye
bye/baɪ/
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L2.vocabulary.Review_bye
goodbye
goodbye/ɡʊdˈbaɪ/
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L2.vocabulary.Review_goodbye
hi
hi/haɪ/
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L2.vocabulary.Review_hi
bye
bye/baɪ/
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L3.vocabulary.Review_bye

Mặt sau (mẫu 3 thẻ đầu)

xin chào (trang trọng hơn)
Cách chơi ở nhà: bạn giơ thẻ, con nói từ tiếng Anh · đổi vai · úp thẻ đoán lại.
TCM ĐỒNG HÀNH LỚP 3 · UNIT 1
chào (thân mật)
Cách chơi ở nhà: bạn giơ thẻ, con nói từ tiếng Anh · đổi vai · úp thẻ đoán lại.
TCM ĐỒNG HÀNH LỚP 3 · UNIT 1
tạm biệt (thân mật)
Cách chơi ở nhà: bạn giơ thẻ, con nói từ tiếng Anh · đổi vai · úp thẻ đoán lại.
TCM ĐỒNG HÀNH LỚP 3 · UNIT 1
Số thẻ: 22Khổ: 11,5 × 9 cmGiấy: couche 300gsm, cán mờ, bo góc R3Màu: CMYK + bleed 3mm
Thẻ hội thoại

Thẻ hội thoại & truyện

Mỗi thẻ một lượt thoại có tranh — trải ra bàn là thành một mạch truyện để đóng vai. 6 thẻ hội thoại + 6 khung truyện.

Tam: Hello. I'm Tam.Tâm: Xin chào. Mình là Tâm.
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L5.dialogue.First_Day_Hello_Frame_1
Heart: Hi, Tam. I'm Heart.Heart: Chào Tâm. Mình là Heart.
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L5.dialogue.First_Day_Hello_Frame_2
Tam: How are you, Heart?Tâm: Bạn khỏe không, Heart?
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L5.dialogue.First_Day_Hello_Frame_3
Heart: Fine, thank you.Heart: Mình khỏe, cảm ơn bạn.
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L5.dialogue.First_Day_Hello_Frame_4
Minh: Hello, Heart. I'm Minh.Minh: Xin chào Heart. Mình là Minh.
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L5.dialogue.First_Day_Hello_Frame_5
Heart: Hi, Minh! Goodbye, Tam! Bye!Heart: Chào Minh! Tạm biệt Tâm nhé!
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L5.dialogue.First_Day_Hello_Frame_6
Sách học viên

Sách học viên — trang mẫu

Mỗi bài một trang: mục tiêu, từ mới, mẫu câu, chant và phần tự đánh giá "Mình làm được".

HELLO — Gặp bạn mới — Từ vựng
GS3.U1.L1

Từ mới

hello
xin chào (trang trọng hơn)
hi
chào (thân mật)
bye
tạm biệt (thân mật)
goodbye
tạm biệt (đầy đủ)
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L1
HELLO — Gặp bạn mới — Ngữ pháp
GS3.U1.L2

Từ mới

bye
tạm biệt (thân mật)
goodbye
tạm biệt (đầy đủ)
hi
chào (thân mật)
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L2
Mình làm được rồi!
Cuối unit · bạn nhỏ tự tick
I can say hello, hi, bye and goodbye.Mình đã biết chào bằng hello, hi, bye và goodbye.
I can introduce myself: Hello, I'm ___.Mình đã biết tự giới thiệu: Xin chào, mình là ___.
I can ask and answer: How are you? Fine, thank you.Mình đã biết hỏi và trả lời: Bạn khỏe không? Mình khỏe, cảm ơn.
I can hear and say the sounds h and b.Mình đã biết nghe và đọc âm h và b.
Sách bài tập

Sách bài tập — quan trọng nhất với phụ huynh

Đây là thứ phụ huynh cầm lên và thấy được giá trị đã trả. 12 bài: 7 bài luyện ngay sau mỗi bài học + phiếu ôn cuối unit 5 phần (ngữ âm & từ vựng · mẫu câu · nói · đọc · viết). Mọi bài đều lấy đúng dạng bài trong sách bài tập chính thức, câu chữ và tranh là của TCM.

Nghe rồi chọn tranh đúngListen and tick · 4 câu
1🔊 nghehellobyegoodbye
2🔊 nghehibyehello
3🔊 nghegoodbyehellohi
4🔊 nghebyegoodbyehi
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L1.exercise.ListenAndTick_Greetings
Nối từ với tranhRead and match · 4 câu
hello
hi
bye
goodbye
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L1.exercise.MatchWordPicture_Greetings
Chọn từ đúng điền vào chỗ trốngRead and complete · 4 câu
1Hello! ___ Tam.I'mHowFine
2___ are you?FineHowBye
3___, thank you.HelloGoodbyeFine
4___, Heart! See you!ByeI'mHow
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L2.exercise.CompleteTheGreeting
Sắp xếp thành đoạn hội thoại đúngPut in order · 1 câu
Tam: Hello! I'm Tam.
Heart: Hi, Tam! I'm Heart.
Tam: How are you?
Heart: Fine, thank you.
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L2.exercise.OrderTheDialogue_Meeting
Nghe rồi chọn âm đầu đúngListen and circle the first sound · 4 câu
1🔊 nghe/h//b/
2🔊 nghe/h//b/
3🔊 nghe/h//b/
4🔊 nghe/h//b/
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L3.exercise.ListenAndPickSound_HB
Nghe rồi nói lạiListen and repeat · 3 câu
1Hello! I'm Tam.Xin chào! Mình là Tâm.🎤
2How are you?Bạn khỏe không?🎤
3Fine, thank you!Mình khỏe, cảm ơn bạn!🎤
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L5.exercise.SpeakAfterMe_Introduce

Phiếu ôn cuối Unit 1

Nghe rồi chọn đúngListen and choose · 4 câu · A · Ngữ âm & Từ vựng
1🔊 nghe/b//h/
2🔊 nghegoodbyehellobye
3🔊 nghegoodbyehellohi
4🔊 nghebyegoodbyehello
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L7.exercise.Worksheet_A_Sound_Word
Chọn từ đúng điền vào chỗ trốngRead and complete · 3 câu · B · Mẫu câu
1Hello, Heart! ___, Minh!hibyehello
2___, Heart! Goodbye, Minh!byehellohi
3Bye, Heart! ___, Minh!goodbyehellohi
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L7.exercise.Worksheet_B_Patterns
Nghe rồi nói lạiListen and repeat · 2 câu · C · Nói
1Hello, Heart! Hi, Minh!Xin chào, Heart! Chào, Minh!🎤
2Hi, Tam. I'm Heart.Heart: Chào Tâm. Mình là Heart.🎤
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L7.exercise.Worksheet_C_Speaking
Đọc truyện rồi chọn từ đúngRead the story and choose · 2 câu · D · Đọc
1Heart opens the door. "___!" she says.hellogoodbyebye
2Tam smiles. "___! I'm Tam."higoodbyehello
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L7.exercise.Worksheet_D_Reading
Sắp xếp thành đoạn hội thoại đúngPut in order to make a dialogue · 1 câu · E · Viết
Tam: Hello. I'm Tam.
Heart: Hi, Tam. I'm Heart.
Tam: How are you, Heart?
Heart: Fine, thank you.
Quét nghetcm.edu.vn/a/GS3.U1.L7.exercise.Worksheet_E_Writing
Sách giáo viên

Sách giáo viên — trang mẫu

HELLO — Gặp bạn mới — Từ vựng
Giáo án 1 trang · dùng cho lớp 10-15 bạn
Mục tiêu buổi học
Nội dung: Nhận diện + nói được 4 từ chào/tạm biệt khi gặp bạn mới | Từ vựng: hello, hi, bye, goodbye (tên riêng dùng canon: Tâm, Chí, Minh, Heart) | Ngữ pháp: Chuẩn bị nền cho P1: Hello/Hi. I'm ___. | Ngữ âm: Âm h, b nhúng trong từ (hello, hi, bye)
Trình tự lên lớp
1. Khởi động bằng chant (2 phút) — bạn nào cũng đứng dậy làm động tác.
2. Giới thiệu từ mới bằng thẻ tranh: giơ thẻ → cả lớp nói to → chỉ từng bạn.
3. Mẫu câu: thầy nói một nửa, cả lớp nói nốt.
4. Hội thoại: chia cặp, mỗi bạn cầm một thẻ hội thoại, đổi vai 2 lượt.
5. Truyện: mở tranh theo khung, hỏi lại bằng câu ngắn.
6. Bài tập trong sách bài tập (5 phút) — chấm ngay tại lớp.
Lỗi thường gặp
· Bạn nhỏ nói "Hi" thay cho "Hello" khi chào cô — nhắc lại tình huống trang trọng.
· Quên "How are you?" ở lượt đáp — dùng thẻ nhắc treo bảng.
Dặn phụ huynh
Mỗi tối 5 phút: giơ 4 thẻ đã học, con nói từ; quét mã sau thẻ để nghe lại giọng chuẩn.
Today is Heart's first day at Tam's school.
Heart opens the door. "Hello!" she says.
Dự án cuối unit
🗣️ Sentences to say: Hello! I'm ___. How are you? — Fine, thank you! Bye! Goodbye!

Quy cách gửi nhà in